Đề thi thử tiếng Trung HSK 1 – Đề 2

.

Đề 2 - Thi thử HSK 1

Số câu: 40 câu hỏi

Nội Dung: 20 câu Nghe + 20 câu Đọc

Thời gian: 50 phút

Level: HSK 1

Năm ra đề: 2025

1 / 40

HSK (一级) (HSK (Level 1))

注意

一、HSK (一级) 分两部分:

  1. 听力 (20题, 约15分钟)

  2. 阅读 (20题, 17分钟)

二、听力结束后, 有3分钟填写答题卡。

三、全部考试约40分钟 (含考生填写个人信息时间5分钟)。

Phần Nghe - Phần Một (第1-5题)

一、听力
第一部分
第1-5题

—————————————————————————————————————————————————

1.

2 / 40

3 / 40

4 / 40

5 / 40

6 / 40

7 / 40

8 / 40

9 / 40

10 / 40

11 / 40

Phần Nghe - Phần Ba (第11-15题)

第三部分
第11-15题

11.

12 / 40

13 / 40

14 / 40

15 / 40

16 / 40

Phần Nghe - Phần Bốn (第16-20题)

第四部分
第16-20题

16.

17 / 40

18 / 40

19 / 40

20 / 40

21 / 40

Phần Đọc - Phần Một (第21-25题)

二、阅读
第一部分
第21-25题

21.

Từ tiếng Trung: 水 (shuǐ)

22 / 40

22.

Từ tiếng Trung: 读 (dú)

23 / 40

23.

Từ tiếng Trung: 工作 (gōngzuò)

24 / 40

24.

Từ tiếng Trung: 睡觉 (shuìjiào)

25 / 40

25.

Từ tiếng Trung: 椅子 (yǐzi)

26 / 40

Phần Đọc - Phần Hai (第26-30题)

第二部分
第26-30题

26.

Zhèxiē dōu shì Zhāng xiǎojiě de.
这些都是张小姐的。

27 / 40

27. Méi guānxi, bú huì zuò méi guānxi.
没关系,不会做没关系。

28 / 40

28. 10 yuè qián wǒ huílai, zàijiàn.
10月前我回来,再见。

29 / 40

29. Duìbuqǐ, jīntiān tiānqì tài rè le.
对不起,今天天气太热了。

30 / 40

30. Māma, wǒ bú ài chī zhège cài.
妈妈,我不爱吃这个菜。

31 / 40

Phần Đọc - Phần Ba (第31-35题)

第三部分
第31-35题

31. 医生!医生在哪儿? (Yīshēng! Yīshēng zài nǎr?)

32 / 40

32. 谁在说话? (Shéi zài shuōhuà?)

33 / 40

33. 李先生是什么时候来的? (Lǐ xiānsheng shì shénme shíhou lái de?)

34 / 40

34. 我们去下面吃? (Wǒmen qù xiàmiàn chī?)

35 / 40

35. 那几本书怎么样? (Nà jǐ běn shū zěnmeyàng?)

36 / 40

Phần Đọc - Phần Bốn (第36-40题)

第四部分
第36-40题

36. 我在中国 ( ) 了4年了。 (Wǒ zài Zhōngguó ( ) le 4 nián le.)

37 / 40

37. 爸爸, 下雨了, 我们怎么回家? ( ) 出租车 ma? (Bàba, xià yǔ le, wǒmen zěnme huí jiā? ( ) Chūzūchē ma?)

38 / 40

38. ( ) 来这儿学习汉语, 我很高兴。 (( ) Lái zhèr xuéxí Hànyǔ, wǒ hěn gāoxìng.)

39 / 40

39. 女: ( ? ) 你请我看电影。( ? ) Nǐ qǐng wǒ kàn diànyǐng.
男: 不客气。(Bú kèqi.)

40 / 40

40. 男: 你( ? ) 他? 他是谁? (Nǐ ( ? ) tā? Tā shì shéi?)
女: 他是我的 学生。(Tā shì wǒ de xuésheng.)