Đề thi thử tiếng Trung HSK 1 – Đề 3

.

Đề 3 - Thi thử HSK 1

Số câu: 40 câu hỏi

Nội Dung: 20 câu Nghe + 20 câu Đọc

Thời gian: 50 phút

Level: HSK 1

Năm ra đề: 2025

1 / 40

2 / 40

3 / 40

4 / 40

5 / 40

6 / 40

7 / 40

8 / 40

9 / 40

10 / 40

11 / 40

12 / 40

13 / 40

14 / 40

15 / 40

16 / 40

17 / 40

18 / 40

19 / 40

20 / 40

21 / 40

21. 读

22 / 40

22. 电话

23 / 40

23. 茶

24 / 40

24. 三

25 / 40

25. 那儿

26 / 40

26. 儿子 没 学习,在, 看 电视 呢

27 / 40

27. 这 里面 是 什么 东西?

28 / 40

28. 我 和 妈妈 都 爱 吃 米饭。

29 / 40

29. 你 说 什么 ?我?听不见。

30 / 40

30. 现在 8:06,我们, 20分钟后见。

31 / 40

31. 你现在住哪儿?

32 / 40

32. 她什么时候去中国的?

33 / 40

33. 说话的那个人是谁?

34 / 40

34. 你怎么去学校?

35 / 40

35. 昨天的雨大吗?

36 / 40

36. 我们认识 () 多年了。

37 / 40

37. 小姐,这里,不能()电话。

38 / 40

38. 坐后面,后面人()一点儿。

39 / 40

39.

 : 我的Wǒde汉语Hànyǔshū呢?ne?

 : Zài那儿nàr,在(,zài()上。

40 / 40

40.

 : 谢谢Xièxie,我,wǒ(()写)xiězhè了。le.

 : 客气kèqi.